yonotown - Học tiếng Nhật chuẩn từ người Nhật

Tôi(yonotown) sống ở Nhật Bản. Tôi thực sự muốn giúp người Việt Nam học tiếng Nhật.

YouTube video của yonotown: 渋谷の交差点を渡ろう!Hãy băng qua ngã tư ở Shibuya nào!


Hãy băng qua ngã tư ở Shibuya nào! 渋谷の交差点を渡ろう!

☆目次(もくじ) Mục lục

  1. 動画のスクリプト kịch bản video
  2. 言葉 từ

動画(どうが)のスクリプト(script) kịch bản video

f:id:yonotownvn:20170921124223p:plain

信号(しんごう)青(あお)!渡(わた)りまーす!
Bây giờ tín hiệu là màu xanh. Tôi sẽ băng qua đường!

渋谷(しぶや)の交差点(こうさてん)を渡(わた)ろう!
Hãy băng qua ngã tư ở Shibuya nào!

こんにちは、日本(にほん)のYouTuberのyonotownです。
Xin chào, tôi là yonotown, Youtuber người Nhật đây ạ.

ここが渋谷(しぶや)駅(えき)前(まえ)の交差点(こうさてん)です。
Đây là vòng xoay ở trước trạm Shibuya.

とても大(おお)きいです。
Rất là lớn.

そして、とても有名(ゆうめい)です。
Và cũng rất nổi tiếng.

(ここには)とてもたくさんの人(ひと)がいます。
Ở đây rất nhiều người.

歩行者(ほこうしゃ)の信号(しんごう)が赤(あか)のときは、車(くるま)が通(とお)ります。
Khi tín hiệu đi bộ đỏ lên thì xe được chạy qua.

信号(しんごう)が緑(みどり)になると、人(ひと)が道路(どうろ)を渡(わた)ります。
Khi tín hiệu chuyển sang xanh thì người được băng qua đường.

私(わたし)はこれから、交差点(こうさてん)を渡(わた)ります。
Tôi đang băng qua ngã tư.

Từ 1

  • 信号(しんごう)= tín hiệu
  • 青(あお)= màu xanh
  • 道路(どうろ)を渡(わた)る = băng qua đường
  • 交差点(こうさてん)= ngã tư
  • 〜前(まえ)= trước 〜
  • 駅(えき)= trạm
  • 渋谷(しぶや)駅(えき)前(まえ)= trước trạm Shibuya
  • とても = rất
  • 大(おお)きい = lớn
    • ⇔小(ちい)さい = nhỏ
  • そして = và
  • 有名(ゆうめい)な = nổi tiếng
  • ここ = đây
  • 人(ひと)= người
    • たくさんの人(ひと)= rất nhiều người
  • 〜のとき = khi〜
  • 緑(みどり)= xanh thì
  • 〜になる hoặc 〜に変(か)わる = chuyển sang〜

f:id:yonotownvn:20170921094201p:plain

えーっと…
À…

今(いま)、渋谷駅(しぶやえき)にいます。
Tôi đang ở trạm Shibuya.

これから交差点(こうさてん)を渡(わた)ります!
Tôi đang băng qua ngã tư!

f:id:yonotownvn:20170921094633p:plain

警察官(けいさつかん)
Trạm cảnh sát

女子高生(じょしこうせい)
Trường nữ sinh cấp ba

レポーターが通行人(つうこうにん)にインタビュー(interview)をしています。
Phóng viên đang phỏng vấn một vài người đi bộ.

今(いま)から交差点(こうさてん)を渡(わた)ります!
Bây giờ tôi sẽ băng qua ngã tư!

あー、もう赤(あか)になっちゃう、赤(あか)になっちゃう。
Ah, tín hiệu đang chuyển sang màu đỏ, màu đỏ.

あー、信号(しんごう)が赤(あか)になっちゃいました。
Tín hiệu đã chuyển sang màu đỏ.

ここで待(ま)ちます。
Tôi sẽ đợi ở đây.

Từ 2

  • えっと hoặc えーっと = à…
  • 警察(けいさつ)= cảnh sát
    • 警察官(けいさつかん)= trạm cảnh sát
  • 女子高生(じょしこうせい)= Trường nữ sinh cấp ba
  • 〜になっちゃう = đang chuyển sang〜
  • 〜になっちゃった = đã chuyển sang〜
  • 赤 = màu đỏ
  • 待つ = đợi

信号(しんごう)青(あお)!渡(わた)りまーす!
Bây giờ tín hiệu là màu xanh. Tôi sẽ băng qua đường!

OK、渡(わた)り終(お)えました!
Ok, tôi đã băng qua được rồi.

バイバイ
Bye bye

f:id:yonotownvn:20170714115901p:plain


Follow yonotown!

Facebook

Xin vui lòng thích trang facebook của tôi!

YouTube

www.youtube.com

Nếu bạn thích clip này, xin vui lòng giúp đỡ bằng cách bấm Đăng Ký nhé.

Instagram

www.instagram.com

Hãy follow Instagram của tôi nhé!
Tôi sẽ post những gì đang xảy ra ở Nhật để các bạn có thể theo dõi.